Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
peace treaty


noun
a treaty to cease hostilities
- peace came on November 11th
Syn:
peace, pacification
Derivationally related forms:
pacify (for: pacification), pacify (for: peace)
Hypernyms:
treaty, pact, accord
Instance Hyponyms:
Peace of Westphalia, Treaty of Versailles


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.